Air Blade là mẫu xe ga “quốc dân” ở Việt Nam, và từ khi có thêm bản 160, người mua thường phân vân: Air Blade 125 hay Air Blade 160? Hai bản trông gần như giống hệt, cùng bình xăng 4,4 lít, nhưng chênh nhau đáng kể về giá. Nếu chủ yếu đi phố, liệu có cần bản 160? Bài viết so sánh thông số đã được công bố, phân tích trải nghiệm trong đô thị, chi phí nuôi xe và phụ tùng, rồi đưa ra lời khuyên rõ ràng cho người đi phố là chính.
Bảng so sánh thông số Air Blade 125 và Air Blade 160
| Thông số | Air Blade 125 | Air Blade 160 |
|---|---|---|
| Dung tích xi-lanh | 124,8 cc | 156,9 cc (eSP+ 4 van) |
| Công suất tối đa | 8,75 kW (khoảng 11,7 mã lực) tại 8.500 vòng/phút | 15,2 mã lực tại 8.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 11,3 Nm tại 6.500 vòng/phút | 14,6 Nm tại 6.500 vòng/phút |
| Bình xăng | 4,4 lít | |
| Lốp trước | 80/90-14 | 90/80-14 |
| Lốp sau | 90/90-14 | 100/80-14 |
| Trọng lượng | khoảng 113 kg | 113–114 kg |
| Phanh ABS | Tùy phiên bản | Có (bản ABS) |
| Dung tích nhớt khi thay | 0,8 lít | Theo sổ hướng dẫn |
Thông số Air Blade 125 theo đời 2025, tổng hợp từ đại lý và báo chí; một số nguồn ghi số liệu của đời cũ hơn (8,2 kW, 11,2 Nm). Thông số chính xác theo phiên bản, hãy tham khảo đại lý Honda.
Sức mạnh: bản 160 mạnh hơn khoảng 30%
Air Blade 160 có công suất khoảng 15,2 mã lực, so với khoảng 11,7 mã lực của bản 125. Mô-men xoắn cũng cao hơn rõ (14,6 Nm so với 11,3 Nm) và đạt ở cùng vòng tua 6.500 vòng/phút.
Trong phố, khi đi một mình ở tốc độ 30–40 km/h, bản 125 hoàn toàn đủ dùng. Khác biệt lộ rõ khi chở hai người lên cầu, lên dốc hầm, vượt xe tải trên quốc lộ: bản 160 tăng tốc dứt khoát, ít phải vặn hết ga. Mô-men xoắn lớn cũng giúp bản 160 “bốc” hơn khi vừa đèn xanh.
Bình xăng và cốp: không khác biệt
Hai bản dùng chung thân xe, cùng bình xăng 4,4 lít.
Cốp của Air Blade được công bố khoảng 23,2 lít, rất rộng so với phân khúc. Bạn không phải đánh đổi tiện ích khi chọn bản 125. So sánh với Vario 160 (cốp 18 lít, bình xăng 5,5 lít) trong bài Vario 160 và Air Blade 160.
Lốp và phanh: bản 160 an toàn hơn
Bản 160 dùng lốp to hơn ở cả hai bánh và có phiên bản phanh ABS.
Lốp sau 100/80-14 của bản 160 cho diện tích tiếp xúc lớn hơn 90/90-14 của bản 125, bám đường tốt hơn khi đi mưa hoặc phanh gấp. Khi thay vỏ xe, hãy chọn đúng cỡ theo bản xe của bạn, hoặc xem cỡ in trên hông lốp đang dùng.
Chi phí nuôi xe và phụ tùng
- Nhớt: cả hai dùng nhớt xe ga JASO MB, khoảng 0,8 lít/lần. Xem gợi ý trong bài nhớt cho Vario, Click, Air Blade.
- Vỏ xe: bản 160 tốn hơn một chút vì cỡ lốp lớn hơn.
- Dây curoa, bố thắng, lọc gió: khác mã giữa 125 và 160, và khác giữa các đời (2val, 4val). Khi mua, hãy báo rõ bản và đời xe.
- Phụ kiện thân xe: nhiều món dùng chung cho cả hai bản, ví dụ baga sau “cho AB 125/160”.


Đi phố thì nên chọn bản nào?
Air Blade 125 hợp với phần lớn người đi phố. Bạn có cùng cốp rộng, cùng bình xăng, đủ sức cho nhu cầu đi làm hằng ngày, và tiết kiệm được một khoản khi mua.
Air Blade 160 đáng tiền nếu: bạn thường chở hai người, nhà ở khu nhiều cầu dốc, hay đi ngoại thành và cao tốc đô thị, hoặc ưu tiên an toàn với phanh ABS.
Câu hỏi thường gặp
Air Blade 125 và 160 xe nào tiết kiệm xăng hơn?
Bản 125 có dung tích nhỏ hơn nên thường tiết kiệm xăng hơn khi đi phố. Honda công bố Air Blade 160 tiêu thụ khoảng 2,3 lít/100 km. Mức thực tế phụ thuộc cách chạy và tải trọng.
Cốp Air Blade 125 và 160 có giống nhau không?
Hai bản dùng chung thân xe nên cốp tương đương, khoảng 23,2 lít theo công bố, đủ chứa mũ bảo hiểm và đồ cá nhân.
Air Blade 125 có phanh ABS không?
Tùy phiên bản và đời xe. Air Blade 160 có phiên bản ABS. Hãy hỏi đại lý về trang bị của phiên bản bạn định mua.
Vỏ xe Air Blade 125 và 160 có dùng chung không?
Không. Bản 125 dùng 80/90-14 (trước) và 90/90-14 (sau); bản 160 dùng 90/80-14 (trước) và 100/80-14 (sau).



Bài viết mới
Air Blade 125 và Air Blade 160: đi phố nên chọn bản nào?
Súc rửa động cơ xe máy là gì? Khi nào nên làm và cách súc đúng
Nhớt cho Vario, Click, Air Blade: loại nào phù hợp? Gợi ý theo ngân sách